NHỮNG TỪ HAY TRONG IELTS THAY THẾ CỤM TỪ "VERY+ADJ"

Ảnh đại diện Le Trung Nguyen, viết ngày 29/04/2018
Trong Ielts, đặc biệt là trong kĩ năng Writing và Speaking, cụm từ '' very+adj '' được sử dụng rất phổ biến. Tuy nhiên, đây không phải là một cụm từ được đánh giá cao ,dưới đây là 60 cụm từ thay thế cụm từ ''very+adj'' thường được sử dụng trong Ielts giúp bạn ghi điểm cho bài thi của mình.
  • very afraid = fearful : sợ hãi
  • very beautiful = gorgeous : huy hoàng, lộng lẫy, tuyệt vời
  • very big = massive : khổng lồ
  • very boring = dull : buồn tẻ, chán, đơn điệu
  • very bright = luminous : sáng chói, rõ ràng
  • very calm = serene : bình lặng, thanh bình
  • very clean = spotless : sạch bong
  • very clear = obvious : rõ ràng
  • very cold = freezing : đóng băng
  • very colorful = vibrant : rực rỡ
  • very complete = comprehensive : toàn diện
  • very creative =  innovative : sáng tạo
  • very dangerous = perilous : nguy hiểm
  • very deep = profound : sâu sắc
  • very detailed = meticulous : tỉ mỉ
  • very different = disparate : khác biệt
  • very difficult = arduous : khó khăn, gian khổ
  • very dirty = filthy : bẩn thỉu, dơ dáy
  • very dry = arid : khô cằn, khô khan
  • very excited = thrilled : hứng thú, vui mừng
  • very expensive = costly : đắt đỏ
  • very fat = obese : béo phì
  • very friendly = amiable : hữu nghị ,tốt bụng
  • very funny = hilarious : thích thú, vui nhộn
  • very good = excellent : xuất sắc
  • very hard-to-find = rare : hiếm
  • very huge = colossal : khổng lồ
  • very hungry = starving : đói
  • very important = crucial : cốt yếu, quyết định
  • very intelligent = brilliant : tài ba
  • very large = huge : khổng lồ
  • very lazy = indolent : lười biếng
  • very long = extensive : rộng lớn
  • very necessary = essential : thiết yếu, cần thiết
  • very nervous = apprehensive : sợ hãi, lo lắng
  • very nice = kind : tốt bụng
  • very old = ancient : cồ, cổ đại
  • very perfect = flawless : hoàn hảo
  • very poor = destitute : nghèo túng, cơ cực
  • very quick = rapid : nhanh chóng
  • very quiet = hushed : im lặng
  • very rick = wealthy : giàu có
  • very serious = grave : nghiêm trọng
  • very short = brief : ngắn ngủi
  • very shy = timid : rụt rè
  • very simple = basic : cơ bản
  • very small = tiny : nhỏ bé
  • very smelly = pungent : hắc, hăng ( mùi vị )
  • very special = exceptional : khác thường, kiệt xuất
  • very strong = forceful : mạnh mẽ
  • very stupid = idiotic : đần độn, ngốc nghếch
  • very talented = gifted : năng khiếu, chuyên 
  • very tight = constricting : thu hẹp, siết chặt
  • very tired = exhausted :kiệt sức
  • very ugly = hideous : gớm ghiếc, kinh khủng
  • very well-to-do = wealthy : giàu có
  • very wet = soaked : ướt sũng
  • very willing = eager : ham, háo hức, hăm hở
  • very worried = distressed : đau khổ

Bài viết có liên quan